121+ thuật ngữ Marketing mà marketer nào cũng phải nắm vững

Thế giới Marketing luôn vận động không ngừng với sự ra đời của hàng loạt công nghệ và chiến lược mới mỗi ngày. Đối với một Marketer chuyên nghiệp, việc nắm vững thuật ngữ Marketing không chỉ là yêu cầu cơ bản mà còn là nền tảng để xây dựng các chiến dịch hiệu quả.

Dù bạn là người mới bắt đầu hay một quản lý cấp cao, việc sở hữu một cuốn “từ điển sống” về các khái niệm chuyên ngành là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ tổng hợp và giải thích cặn kẽ các thuật ngữ quan trọng nhất, giúp bạn tự tin điều hướng trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

Mục lục hiện

Các Thuật ngữ Marketing Cơ bản

Đây là những khái niệm nền tảng, đóng vai trò là xương sống cho mọi hoạt động tiếp thị của doanh nghiệp. Hiểu rõ nhóm thuật ngữ này giúp bạn có cái nhìn tổng quan về cách vận hành thị trường.

Brand Positioning (Định vị thương hiệu)

Định vị thương hiệu là quá trình xác định vị trí của doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng so với đối thủ cạnh tranh. Nó trả lời cho câu hỏi: “Tại sao khách hàng nên chọn bạn?”.

Brand Positioning

Brand Awareness (Nhận diện thương hiệu)

Thuật ngữ này chỉ mức độ quen thuộc của khách hàng mục tiêu đối với thương hiệu của bạn. Nó bao gồm khả năng ghi nhớ tên, logo và cảm xúc gắn liền với sản phẩm.

Demand Generation (Tạo nhu cầu)

Khác với việc chỉ thu thập thông tin liên hệ, Demand Generation tập trung vào các hoạt động tiếp thị nhằm khơi dậy sự quan tâm và nhận thức về sản phẩm trước khi khách hàng thực sự có ý định mua.

Inbound Marketing

Đây là phương pháp thu hút khách hàng một cách tự nhiên bằng cách tạo ra nội dung giá trị và trải nghiệm hữu ích. Thay vì làm phiền họ bằng quảng cáo, bạn “kéo” họ về phía mình.

Outbound Marketing

Ngược lại với Inbound, Outbound Marketing là phương pháp tiếp thị truyền thống. Doanh nghiệp chủ động đẩy thông điệp đến khách hàng qua quảng cáo TV, telesales hoặc email spam, bất kể họ có nhu cầu hay không.

Lead Nurturing (Nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng)

Đây là quá trình xây dựng mối quan hệ với khách hàng tiềm năng ở từng giai đoạn của hành trình mua hàng. Mục tiêu là cung cấp thông tin đúng lúc để dẫn dắt họ đến quyết định mua sắm cuối cùng.

Flywheel (Mô hình bánh đà)

Mô hình Flywheel coi khách hàng là trọng tâm để tạo đà tăng trưởng. Khi khách hàng hài lòng, họ sẽ trở thành lực đẩy giúp doanh nghiệp thu hút thêm người mới, tạo thành một vòng quay bền vững.

Buyer Persona (Chân dung khách hàng)

Đây là hồ sơ giả định về khách hàng lý tưởng, được xây dựng dựa trên dữ liệu thực tế và nghiên cứu thị trường. Nó bao gồm nhân khẩu học, hành vi, động lực và thách thức của họ.

Ideal Customer Profile (ICP – Hồ sơ khách hàng lý tưởng)

ICP thường được dùng trong B2B để mô tả loại công ty hoặc tổ chức mà doanh nghiệp muốn nhắm tới. Nó tập trung vào quy mô, ngành nghề và ngân sách thay vì đặc điểm cá nhân.

Sales Enablement (Hỗ trợ bán hàng)

Thuật ngữ marketing này chỉ quy trình cung cấp cho đội ngũ bán hàng thông tin, nội dung và công cụ cần thiết để họ bán hàng hiệu quả hơn.

Account-based Marketing (ABM – Tiếp thị tập trung đối tượng)

ABM là chiến lược tập trung nguồn lực vào một nhóm khách hàng doanh nghiệp cụ thể có giá trị cao. Thay vì “giăng lưới” rộng, bạn dùng “ngọn giáo” để nhắm trúng đích.

Contextual Marketing (Tiếp thị theo ngữ cảnh)

Đây là việc cung cấp nội dung phù hợp với ngữ cảnh của người dùng tại thời điểm họ tương tác. Ví dụ: hiển thị quảng cáo ô dù khi người dùng đang tìm kiếm thông tin về dự báo thời tiết mưa.

Word-of-mouth Marketing (WOM – Tiếp thị truyền miệng)

WOM là hình thức tiếp thị dựa trên sự giới thiệu tự nguyện của khách hàng. Khi sản phẩm đủ tốt, khách hàng sẽ tự trở thành người quảng bá cho thương hiệu của bạn.

Conversational Marketing (Tiếp thị đối thoại)

Phương pháp này sử dụng các cuộc trò chuyện trực tiếp (qua chatbot, live chat) để tương tác với khách hàng ngay lập tức, thay vì bắt họ điền form và chờ đợi.

Growth Marketing (Tiếp thị tăng trưởng)

Growth Marketing tập trung vào toàn bộ phễu bán hàng, sử dụng dữ liệu và thử nghiệm liên tục để tối ưu hóa khả năng thu hút và giữ chân khách hàng.

Public Relations (PR – Quan hệ công chúng)

PR là hoạt động quản lý và duy trì hình ảnh tích cực của doanh nghiệp trong mắt công chúng, báo chí và các bên liên quan.

Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết)

Mô hình này cho phép bạn trả hoa hồng cho các đối tác (Publisher) khi họ giới thiệu thành công khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.

Case Study

Case Study là các bài viết hoặc video phân tích chi tiết về một dự án thành công thực tế. Đây là bằng chứng thép giúp thuyết phục khách hàng tiềm năng về năng lực của bạn.

Subject Matter Expert (SME)

SME là người có kiến thức chuyên sâu và thẩm quyền trong một lĩnh vực cụ thể. Trong Content Marketing, ý kiến của SME giúp nội dung đạt chuẩn E-E-A-T của Google.

Revenue Performance Management (Quản lý hiệu suất doanh thu)

Đây là quy trình và hệ thống nhằm tối ưu hóa khả năng tạo doanh thu, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa Marketing và Sales.

Thuật ngữ Marketing Kỹ thuật số (Digital Marketing)

Trong kỷ nguyên số, các thuật ngữ marketing liên quan đến công nghệ và nền tảng trực tuyến chiếm tỷ trọng lớn. Hiểu rõ nhóm từ vựng này giúp bạn làm chủ các công cụ quảng cáo hiện đại.

Search Engine Optimization (SEO – Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm)

SEO là tập hợp các kỹ thuật nhằm nâng cao thứ hạng của website trên trang kết quả tìm kiếm tự nhiên (SERP), giúp thu hút lưu lượng truy cập miễn phí.

serp SEO

Search Engine Marketing (SEM)

SEM là thuật ngữ bao trùm cả SEO và quảng cáo trả phí trên công cụ tìm kiếm. Mục tiêu chung là tăng khả năng hiển thị của website khi người dùng tìm kiếm từ khóa.

Đây là hình thức bạn trả tiền để quảng cáo xuất hiện ở các vị trí ưu tiên trên trang kết quả tìm kiếm. Nếu bạn đang cần đẩy mạnh doanh số nhanh chóng, hãy tham khảo dịch vụ quảng cáo Google chuyên nghiệp.

Keyword Research (Nghiên cứu từ khóa)

Quá trình tìm và phân tích các từ hoặc cụm từ mà mọi người sử dụng trên công cụ tìm kiếm. Đây là bước đầu tiên quan trọng trong mọi chiến dịch SEO hoặc Google Ads.

A/B Testing (Thử nghiệm A/B)

Kỹ thuật so sánh hai phiên bản của một trang web, email hoặc quảng cáo để xem phiên bản nào hoạt động hiệu quả hơn dựa trên dữ liệu thực tế.

>>> A/B Testing là gì? Lợi ích, cách thực hiện và ví dụ cụ thể về A/B Testing

Call to Action (CTA – Kêu gọi hành động)

CTA là một câu lệnh hoặc nút bấm khuyến khích người dùng thực hiện hành động cụ thể, ví dụ như “Đăng ký ngay”, “Tải xuống” hoặc “Mua hàng”.

Click-Through Rate (CTR – Tỷ lệ nhấp)

CTR là tỷ lệ phần trăm số người nhấp vào liên kết trên tổng số người nhìn thấy nó. Chỉ số này phản ánh độ hấp dẫn của tiêu đề và nội dung quảng cáo.

>>> CTR là gì? Cách tăng CTR trong quảng cáo hiệu quả

Bounce Rate (Tỷ lệ thoát trang)

Tỷ lệ thoát đo lường phần trăm người truy cập rời khỏi website của bạn sau khi chỉ xem một trang duy nhất mà không có thêm tương tác nào.

Landing Page (Trang đích)

Trang đích là một trang web đơn lẻ được thiết kế đặc biệt cho một chiến dịch marketing hoặc quảng cáo. Mục tiêu duy nhất của nó là chuyển đổi khách truy cập thành khách hàng tiềm năng.
>>> Landing Page là gì? Những kiến thức cơ bản về landing page trong marketing

Thank You Page (Trang cảm ơn)

Trang web người dùng được chuyển hướng đến ngay sau khi họ hoàn thành một hành động chuyển đổi (như điền form). Đây là nơi tuyệt vời để cung cấp thêm tài liệu hoặc hướng dẫn bước tiếp theo.

Responsive Design (Thiết kế đáp ứng)

Kỹ thuật thiết kế web giúp giao diện tự động điều chỉnh kích thước và bố cục để hiển thị tốt trên mọi thiết bị, từ máy tính để bàn đến điện thoại di động.

Wireframes (Khung sườn website)

Wireframe là bản phác thảo thô về cấu trúc của một trang web hoặc ứng dụng. Nó giống như bản thiết kế kiến trúc trước khi xây nhà.

Conversion Rate Optimization (CRO – Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi)

CRO là quá trình sử dụng dữ liệu và phản hồi của người dùng để cải thiện hiệu suất website, nhằm tăng tỷ lệ khách truy cập thực hiện hành động mong muốn.

Lead Generation Website (Trang web thu hút khách hàng tiềm năng)

Loại website này được tối ưu hóa tập trung vào việc thu thập thông tin liên hệ của khách hàng thay vì chỉ cung cấp thông tin chung chung.

Website Traffic (Lưu lượng truy cập website)

Tổng số lượt người dùng truy cập vào website của bạn. Traffic là chỉ số cơ bản để đánh giá sức khỏe của một trang web.

Unique Visitors per Month (UVM – Số lượng khách truy cập duy nhất mỗi tháng)

Số lượng cá nhân riêng biệt truy cập website trong một tháng, bất kể họ truy cập bao nhiêu lần. Chỉ số này giúp loại bỏ các lượt truy cập lặp lại từ một người.

Thuật ngữ Marketing Chuyên sâu về Nội dung (Content)

Content là vua, và việc nắm vững các thuật ngữ marketing thông dụng trong mảng nội dung sẽ giúp bạn xây dựng chiến lược truyền thông thu hút và giữ chân độc giả.

Content Marketing là gì?

Tiếp thị nội dung là chiến lược tạo và phân phối nội dung có giá trị, phù hợp và nhất quán để thu hút và giữ chân một nhóm đối tượng mục tiêu xác định.

Blog

Một phần của website hoặc một trang web riêng biệt nơi thường xuyên đăng tải các bài viết, tin tức hoặc chia sẻ kiến thức về một chủ đề cụ thể.

Whitepaper (Sách trắng)

Tài liệu báo cáo chuyên sâu, mang tính học thuật và thuyết phục về một vấn đề cụ thể, thường được dùng trong B2B để thể hiện chuyên môn và thu thập Lead.

Infographics

Dạng nội dung trực quan hóa thông tin, dữ liệu hoặc kiến thức phức tạp bằng hình ảnh đồ họa, giúp người xem nắm bắt thông tin nhanh chóng và dễ dàng.

Infographics
Infographics

Content Audit (Kiểm toán nội dung)

Quá trình rà soát và đánh giá toàn bộ nội dung hiện có trên website để xác định cái nào cần giữ lại, cập nhật, hoặc xóa bỏ nhằm tối ưu hiệu quả SEO.

Content Syndication (Phân phối lại nội dung)

Chiến thuật đăng tải lại nội dung gốc của bạn trên các trang web hoặc nền tảng của bên thứ ba để tiếp cận đối tượng khán giả rộng hơn.

Editorial Calendar (Lịch biên tập)

Công cụ quản lý giúp lên kế hoạch sản xuất và xuất bản nội dung theo thời gian biểu cụ thể, đảm bảo sự nhất quán và đúng tiến độ.

Gated Content (Nội dung có cổng)

Loại nội dung chất lượng cao (như Ebook, Webinar) yêu cầu người dùng phải cung cấp thông tin cá nhân (thường là email) mới có thể truy cập được.

Owned Media (Kênh truyền thông sở hữu)

Các kênh mà doanh nghiệp có toàn quyền kiểm soát, bao gồm website, blog, danh sách email và các tài khoản mạng xã hội chính thức.

Earned Media (Kênh truyền thông được lan truyền)

Sự xuất hiện của thương hiệu trên các kênh không trả phí và không thuộc sở hữu, như bài báo, đánh giá của khách hàng, hoặc chia sẻ trên mạng xã hội.

Các kênh mà bạn phải trả tiền để được hiển thị, bao gồm quảng cáo Google, Facebook Ads, bài PR trên báo chí. Để tối ưu chi phí này, nhiều doanh nghiệp chọn thuê tài khoản quảng cáo có độ uy tín cao.

Shared Media (Kênh truyền thông chia sẻ)

Sự tương tác và chia sẻ nội dung giữa thương hiệu và cộng đồng trên các nền tảng mạng xã hội. Nó là sự giao thoa giữa Owned và Earned Media.

Mô hình PESO

Mô hình tích hợp bốn loại hình truyền thông: Paid, Earned, Shared và Owned Media để tạo ra một chiến lược marketing toàn diện.

Backlink

Liên kết từ một website khác trỏ về website của bạn. Trong SEO, backlink chất lượng được coi là một phiếu bầu tín nhiệm, giúp tăng thứ hạng website.

Guest Post

Bài viết của bạn được đăng trên blog hoặc website của người khác. Đây là cách hiệu quả để xây dựng backlink và tiếp cận khán giả mới.

Thought Leader

Cá nhân hoặc thương hiệu được công nhận là chuyên gia, có tầm ảnh hưởng và định hướng tư duy trong một lĩnh vực cụ thể.

Các Thuật ngữ Marketing trên Mạng Xã Hội (Social Media)

Social Media là chiến trường sôi động nhất hiện nay. Dưới đây là các thuật ngữ giúp bạn đo lường và tối ưu hóa hiệu quả trên các nền tảng này.

Engagement Rate (Tỷ lệ tương tác)

Chỉ số đo lường mức độ tương tác của khán giả với nội dung (like, share, comment) so với số lượng người đã xem nội dung đó.

Impressions (Số lần hiển thị)

Số lần nội dung của bạn xuất hiện trên màn hình của người dùng, bất kể họ có nhấp vào hay không. Một người có thể tạo ra nhiều lượt hiển thị.

Reach (Phạm vi tiếp cận)

Tổng số người dùng duy nhất đã nhìn thấy nội dung của bạn. Khác với Impressions, Reach đếm theo đầu người, không đếm theo lượt xem.

Viral Marketing (Tiếp thị lan truyền)

Chiến lược khuyến khích các cá nhân chia sẻ thông điệp marketing cho người khác, tạo ra sự lan tỏa theo cấp số nhân giống như virus.

>>> Viral Marketing Là Gì? Cách xây dựng chiến lược Viral Marketing hiệu quả

Influencer Marketing (Tiếp thị người ảnh hưởng)

Hợp tác với những người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ đến cộng đồng người theo dõi của họ.

Influencer là gì Bí quyết trở thành một Influencer thực thụ

Social Listening (Lắng nghe xã hội)

Quá trình theo dõi các cuộc hội thoại trên mạng xã hội để hiểu người dùng đang nói gì về thương hiệu, đối thủ cạnh tranh hoặc ngành hàng của bạn.

Social Selling (Bán hàng qua mạng xã hội)

Sử dụng mạng xã hội để tìm kiếm, kết nối, thấu hiểu và nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng. Để làm tốt việc này, bạn cần một chiến lược chăm sóc fanpage bài bản.

Targeting (Nhắm mục tiêu)

Hành động xác định và lựa chọn nhóm đối tượng cụ thể để hiển thị quảng cáo dựa trên các tiêu chí như độ tuổi, vị trí, sở thích.

Clickbait

Nội dung hoặc tiêu đề được thiết kế giật gân, gây tò mò quá mức nhằm thu hút lượt nhấp chuột, nhưng thường nội dung bên trong không đáp ứng được kỳ vọng.

Cost Per Mille (CPM – Chi phí trên một nghìn lần hiển thị)

Mô hình định giá quảng cáo trong đó bạn trả tiền cho mỗi 1.000 lần quảng cáo của bạn được hiển thị.

Cost Per Click (CPC / PPC – Chi phí trên mỗi lượt nhấp)

Mô hình quảng cáo mà bạn chỉ phải trả tiền khi có người dùng nhấp vào quảng cáo của bạn. Đây là chỉ số quan trọng trong Google Ads và Facebook Ads.

Remarketing / Retargeting (Tiếp thị lại)

Chiến thuật hiển thị quảng cáo cho những người đã từng truy cập website hoặc tương tác với thương hiệu của bạn nhưng chưa thực hiện hành động chuyển đổi.

>>> Re-marketing là gì? Cách remarketing hiệu quả giúp tăng doanh thu vượt trội

Thuật ngữ trong Email Marketing

Email Marketing vẫn là kênh mang lại ROI cao nhất. Nắm vững các thuật ngữ này để tránh bị đánh dấu là Spam và tăng tỷ lệ chuyển đổi.

Opt-in (Đăng ký)

Hành động người dùng chủ động đồng ý nhận email từ bạn. Đây là yêu cầu bắt buộc để xây dựng danh sách email hợp pháp và chất lượng.

Single Opt-in / Double Opt-in

Single Opt-in: Người dùng đăng ký và được thêm vào list ngay lập tức. Double Opt-in: Người dùng phải xác nhận qua một email kích hoạt nữa mới được thêm vào list.

Opt-out / Unsubscribe (Hủy đăng ký)

Hành động người dùng yêu cầu ngừng nhận email từ bạn. Bạn bắt buộc phải cung cấp tùy chọn này trong mọi email marketing.

Open Rate (Tỷ lệ mở email)

Tỷ lệ phần trăm số người mở email trên tổng số email được gửi đi thành công. Dòng tiêu đề là yếu tố quyết định chỉ số này.

Click Per Delivered (Số nhấp chuột trên mỗi email được gửi)

Tỷ lệ phần trăm số người nhấp vào liên kết trong email so với tổng số email đã gửi (trừ email bị trả lại).

Click Per Open (Số nhấp chuột trên mỗi email được mở)

Tỷ lệ phần trăm số người nhấp vào liên kết so với số người đã mở email. Chỉ số này phản ánh sự hấp dẫn của nội dung bên trong email.

Email List / House List (Danh sách email)

Cơ sở dữ liệu chứa thông tin liên hệ của những người đã đăng ký nhận tin từ bạn. Đây là tài sản quý giá của doanh nghiệp.

Email Filter / Whitelist

Filter: Bộ lọc tự động phân loại email (vào Inbox, Spam, hay Promotion). Whitelist: Danh sách các địa chỉ email được người dùng đánh dấu là an toàn.

Personalization (Cá nhân hóa)

Kỹ thuật sử dụng dữ liệu người đăng ký để gửi nội dung phù hợp với từng cá nhân, ví dụ như gọi tên họ trong tiêu đề email.

Subject Line (Dòng tiêu đề email)

Dòng chữ đầu tiên người dùng nhìn thấy trong hộp thư đến. Nó quyết định việc email của bạn có được mở hay không.

Spam (Thư rác)

Các email không mong muốn, được gửi hàng loạt mà không có sự đồng ý của người nhận. Bị đánh dấu là Spam sẽ làm giảm uy tín tên miền của bạn.

Các Thuật ngữ Marketing về Đo lường và Dữ liệu

Marketing hiện đại dựa trên dữ liệu. Nhóm thuật ngữ marketing cơ bản về chỉ số này giúp bạn chứng minh hiệu quả đầu tư với cấp trên.

Key Performance Indicator (KPI)

Chỉ số đánh giá hiệu quả công việc chính, dùng để đo lường mức độ thành công của một chiến dịch so với mục tiêu đề ra.

Return on Investment (ROI – Tỷ suất hoàn vốn đầu tư)

Chỉ số quan trọng nhất đo lường lợi nhuận thu được so với chi phí đã bỏ ra cho hoạt động marketing.

Customer Acquisition Cost (CAC – Chi phí sở hữu khách hàng)

Tổng chi phí marketing và bán hàng cần thiết để có được một khách hàng mới.

Cost Per Lead (CPL – Chi phí cho mỗi khách hàng tiềm năng)

Số tiền bạn phải chi trả để thu thập được thông tin của một khách hàng tiềm năng (Lead).

Customer Lifetime Value (CLV – Giá trị vòng đời khách hàng)

Tổng doanh thu dự kiến mà một khách hàng sẽ mang lại cho doanh nghiệp trong suốt thời gian họ duy trì quan hệ với bạn.

Net Promoter Score (NPS)

Chỉ số đo lường sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng thông qua câu hỏi: “Bạn có sẵn lòng giới thiệu chúng tôi cho người khác không?”.

Churn Rate (Tỷ lệ rời bỏ)

Tỷ lệ phần trăm khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn trong một khoảng thời gian nhất định.

Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi)

Tỷ lệ phần trăm khách truy cập thực hiện hành động mục tiêu (mua hàng, điền form) trên tổng số lượng truy cập.

Marketing Metrics (Các chỉ số Marketing)

Tập hợp các số liệu dùng để theo dõi hiệu suất của các chiến dịch marketing, bao gồm traffic, leads, conversion rate, v.v.

Multi-touch Revenue Attribution (Phân bổ doanh thu đa điểm)

Phương pháp xác định giá trị đóng góp của từng điểm chạm (touchpoint) trong hành trình khách hàng vào doanh thu cuối cùng.

Thuật ngữ Marketing về Công nghệ (MarTech)

Sự bùng nổ của MarTech (Marketing Technology) đòi hỏi marketer phải hiểu về các công cụ hỗ trợ vận hành.

Marketing Automation (Tự động hóa tiếp thị)

Sử dụng phần mềm để tự động hóa các hoạt động marketing lặp đi lặp lại như gửi email, đăng bài social, giúp tiết kiệm thời gian và cá nhân hóa quy mô lớn.

Marketing Automation
Marketing Automation

Customer Relationship Management (CRM)

Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng giúp lưu trữ thông tin, theo dõi tương tác và quản lý quy trình bán hàng với khách hàng.

Content Management System (CMS)

Hệ quản trị nội dung (như WordPress) cho phép bạn tạo, chỉnh sửa và quản lý nội dung website mà không cần biết nhiều về lập trình.

Tech Stack (Ngăn xếp công nghệ)

Tập hợp các công cụ phần mềm và nền tảng công nghệ mà doanh nghiệp sử dụng để vận hành các hoạt động marketing và kinh doanh.

Marketing Operations (Hoạt động tiếp thị)

Bộ phận hoặc chức năng chịu trách nhiệm về công nghệ, quy trình và phân tích dữ liệu để đảm bảo bộ máy marketing vận hành trơn tru.

Sales Operations / Revenue Operations / Services Operations

Tương tự như Marketing Ops, các bộ phận này tập trung tối ưu hóa quy trình cho đội ngũ Bán hàng, Doanh thu tổng thể và Dịch vụ khách hàng.

Thuật ngữ Marketing liên quan đến Phễu và Hành trình

Hiểu về phễu giúp bạn biết khách hàng đang ở đâu để đưa ra thông điệp phù hợp.

Marketing Funnel (Phễu Marketing)

Mô hình hình phễu minh họa quá trình chuyển đổi từ một lượng lớn khách hàng tiềm năng ở giai đoạn nhận biết xuống số lượng nhỏ hơn ở giai đoạn mua hàng.

Microsoft Word The Purchase Funnel.docx
Microsoft Word The Purchase Funnel

Sales Funnel (Phễu bán hàng)

Giai đoạn tiếp nối của phễu marketing, tập trung vào quá trình biến một Lead đã được xác thực thành khách hàng trả tiền.

Buyer’s Journey (Hành trình của người mua)

Quá trình nghiên cứu và ra quyết định của người mua, thường gồm 3 giai đoạn: Nhận thức (Awareness) -> Cân nhắc (Consideration) -> Quyết định (Decision).

Top of the Funnel (ToFu – Đầu phễu)

Giai đoạn đầu của phễu, tập trung vào việc tạo nhận thức và thu hút sự chú ý của đông đảo khán giả.

Middle of the Funnel (MoFu – Giữa phễu)

Giai đoạn khách hàng đã nhận biết vấn đề và đang xem xét các giải pháp. Nội dung ở đây cần mang tính giáo dục và thuyết phục.

Bottom of the Funnel (BoFu – Đáy phễu)

Giai đoạn quyết định. Khách hàng đã sẵn sàng mua và cần cú hích cuối cùng như bản demo, tư vấn trực tiếp hoặc ưu đãi.

Lead (Khách hàng tiềm năng)

Một cá nhân hoặc tổ chức thể hiện sự quan tâm đến sản phẩm của bạn bằng cách cung cấp thông tin liên hệ.

Marketing Qualified Lead (MQL)

Khách hàng tiềm năng được đánh giá là có khả năng trở thành khách hàng cao hơn dựa trên các hoạt động tương tác với marketing (tải ebook, xem giá).

Sales Qualified Lead (SQL)

MQL sau khi được đội ngũ Sales xác nhận là có nhu cầu thực sự và đủ ngân sách để tiến hành mua hàng.

Conversation Qualified Lead (CQL)

Khách hàng tiềm năng thể hiện ý định mua hàng rõ ràng thông qua các cuộc hội thoại trực tiếp (chat) với nhân viên hoặc bot.

Thuật ngữ Marketing Sản phẩm

Marketing không chỉ là quảng cáo, nó bắt đầu từ việc tạo ra sản phẩm phù hợp.

Product Marketing (Tiếp thị sản phẩm)

Quá trình đưa sản phẩm ra thị trường, bao gồm định vị, thông điệp và chiến lược ra mắt để đảm bảo sản phẩm được đón nhận.

Go-to-market Strategy (GTM)

Chiến lược toàn diện để đưa một sản phẩm mới ra thị trường, bao gồm kế hoạch bán hàng, marketing, phân phối và định giá.

Product-market Fit

Điểm ngọt ngào khi sản phẩm của bạn đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của một thị trường đủ lớn. Đây là dấu hiệu của sự thành công bước đầu.

Minimum Viable Product (MVP)

Sản phẩm khả thi tối thiểu với những tính năng cơ bản nhất, được tung ra để kiểm thử phản ứng của thị trường trước khi đầu tư hoàn thiện.

Total Addressable Market (TAM)

Tổng nhu cầu thị trường đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ, tính bằng doanh thu tiềm năng tối đa nếu bạn chiếm lĩnh 100% thị phần.

Product-led Growth (PLG)

Chiến lược tăng trưởng dựa vào chính sản phẩm để thu hút, chuyển đổi và giữ chân khách hàng (thường thấy ở các công ty SaaS như Slack, Zoom).

Product Qualified Lead (PQL)

Khách hàng tiềm năng đã sử dụng thử sản phẩm (bản Free hoặc Trial) và nhận thấy giá trị thực tế, có khả năng cao sẽ nâng cấp lên bản trả phí.

Thuật ngữ về Quản lý và Chăm sóc Khách hàng

Giữ chân khách hàng cũ luôn rẻ hơn tìm kiếm khách hàng mới. Đây là các thuật ngữ marketing quan trọng trong giai đoạn hậu mãi.

Customer Marketing

Các hoạt động marketing nhắm vào khách hàng hiện tại nhằm tăng sự hài lòng và khuyến khích họ mua thêm.

Customer Acquisition

Quá trình thu hút và chuyển đổi người lạ thành khách hàng mới.

Customer Retention

Các hoạt động nhằm giữ chân khách hàng ở lại với doanh nghiệp càng lâu càng tốt, ngăn chặn việc họ rời bỏ sang đối thủ.

Customer Expansion

Tăng doanh thu từ khách hàng hiện tại thông qua việc bán thêm (Upsell) hoặc bán chéo (Cross-sell) các sản phẩm khác.

Customer Success

Chủ động giúp khách hàng đạt được mục tiêu của họ khi sử dụng sản phẩm của bạn, từ đó đảm bảo họ sẽ tiếp tục gia hạn.

Customer Support / Service

Hoạt động hỗ trợ và giải quyết vấn đề cho khách hàng khi họ gặp khó khăn trong quá trình sử dụng sản phẩm.

Customer Satisfaction

Mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm mà doanh nghiệp cung cấp.

Customer Journey

Toàn bộ trải nghiệm của khách hàng với thương hiệu từ lần tiếp xúc đầu tiên cho đến khi mua hàng và sau đó nữa.

Referral Customers

Những khách hàng mới đến với doanh nghiệp nhờ sự giới thiệu của khách hàng cũ.

Loyal Customers

Những khách hàng trung thành, thường xuyên mua hàng và có tình cảm gắn kết sâu sắc với thương hiệu.

Việc nắm vững hệ thống thuật ngữ marketing trên đây sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc lập kế hoạch và triển khai chiến dịch. Marketing là một hành trình dài hơi, và kiến thức chính là hành trang quan trọng nhất. Nếu bạn cần hỗ trợ về các giải pháp tiếp thị chuyên sâu như quảng cáo Facebook hay Google Ads để áp dụng ngay những kiến thức này, hãy liên hệ với Advertising Agency.

Nguồn tham khảo:

  • https://langmaster.edu.vn/tu-vung-chuyen-nganh-marketing-b10i250.html
  • https://mikotech.vn/thuat-ngu-marketing/
  • https://omicall.com/thuat-ngu-marketing/
Đánh giá bài viết

Chia sẻ bài viết:

Facebook
LinkedIn
Threads

Đăng ký tư vấn miễn phí

Liên hệ